Point Name English Pinyin Han Geul 한글 Romaji Vietnamese Alternative names
SP-1 隱白 Yinbai Hidden White yǐn bái eun baek 은백 im paku Ẩn bạch 'in paku'[6]
SP-2 大都 Dadu Great Metropolis dà dū dae do 대도 dai to Đại đô
SP-3 太白 Taibai Supreme White taì bái tae baek 태백 tai haku Thái bạch
SP-4 公孫 Gongsun Grandfather Grandson gōng sūn gong son 공손 kō son Công tôn
SP-5 商丘 Shangqiu Shang Mound shāng qiū sang gu 상구 shō kyū Thương khâu
SP-6 三陰交 Sanyinjiao Three Yin Intersection sān yīn jiāo sam eum gyo 삼음교 san in kō Tam âm giao
SP-7 漏谷 Lougu Dripping Valley loù gǔ nu gok 루곡 rō koku? Lậu cốc
SP-8 地機 Diji Earth Pivot dì jī ji gi 지기 chi ki Địa cơ
SP-9 陰陵泉 Yinlingquan Yin Mound Spring yīn líng qúan eum neung cheon 음릉천 in ryō sen Âm lăng tuyền
SP-10 血海 Xuehai Sea of Blood xuè hǎi hyeol hae 혈해 kek kai Huyết hải
SP-11 箕門 Jimen Winnowing Gate jī mén gi mun 기문 ki mon Cơ môn
SP-12 沖門 Chongmen Rushing Gate chōng mén chung mun 충문 shō mon Xung môn
SP-13 府舍 Fushe Abode of the Fu fǔ shè bu sa 부사 fu sha Phủ xá
SP-14 腹結(?) Fujie Abdomen Knot fù jié(?) bok gyeol 복결 fuk ketsu Phúc kết
SP-15 大横 Da heng Great Horizontal dà héng? dae hoeng 대횡 dai ō Đại hoành
SP-16 腹哀(?) Fuai Abdomen Sorrow fù āi(?) bok ae 복애 fuku ai Phúc ai
SP-17 食竇(?) Shidou Food Cavity shí dòu(?) sik du 식두 shoku tō Thực đậu
SP-18 天谿 Tianxi Heavenly Stream tiān xī cheon gye 천계 ten kei Thiên khê
SP-19 胸鄉(?) Xiongxiang Chest Village xiōng xiāng(?) hyung hyang 흉향 kyō kyō? Hung hương
SP-20 周榮(?) Zhourong Encircling Glory zhōu róng(?) ju yeong 주영 shū ei Chu vinh
SP-21 大包 Dabao Great Wrapping dà bāo dae po 대포 tai hō Đại bao