Point Name English Pinyin Han Geul 한글 Romaji Vietnamese Alternative names
HT-1 極泉 Jiquan Summit Spring jí quán geuk cheon 극천 kyoku sen Cực tuyền
HT-2 青靈 Qingling Green Spirit qīng líng cheong nyeong 청령 sei rei(?) Thanh linh
HT-3 少海 Shaohai Lesser Sea shào hǎi so hae 소해 shō kai Thiếu hải
HT-4 靈道 Lingdao Spirit Path líng dào(?) ryeong do 령도 rei dō? Linh đạo
HE-5 通里 Tongli Penetrating the Interior tōng lǐ(?) tong ni 통리 tsū ri? Thông lý
HE-6 陰郄 Yinxi Yin Cleft yīn xī eum geuk 음극 in geki Âm khích
HE-7 神門 Shenmen Spirit Gate shén mén sin mun 신문 shin mon Thần môn
HE-8 少府 Shaofu Lesser Palace shào fǔ(?) so bu 소부 shō fu? Thiếu phủ
HE-9 少沖 Shaochong Lesser Rushing shào chōng so chung 소충 shō shō Thiếu xung