Point Name English Pinyin Han Geul 한글 Romaji Vietnamese Alternative names
St-1 承泣 Chengqi Container of Tears chéng qì seung eup 승읍 shō kyū Thừa khấp
St-2 四白(?) Sibai Four Whites sì bái sa baek 사백 shi haku Tứ bạch
St-3 巨髎 Juliao Great Crevice jù liáo geo ryo 거료 ko ryō Cự liêu
St-4 地倉 Dicang Earth Granary dì cāng ji chang 지창 chi so Địa thương
St-5 大迎 Daying Great Welcome dà yíng dae yeong 대영 da gei Đại nghênh
St-6 頰車 Jiache Jaw Bone jiá chē hyeop geo 협거 kyō sha Giáp xa
St-7 下關 Xiaguan Below the Joint xià guān ha gwan 하관 ge kan Hạ quan
St-8 頭維 Touwei Head's Binding tóu wéi du yu 두유 zu i Đầu duy
St-9 人迎 Renying Man's Welcome rén yíng in yeong 인영 jin gei Nhân nghênh Tianwuhui (Heaven's Five Meetings)[1]
St-10 水突(?) Shuitu Water Prominence shǔi tū(?) su dol 수돌 sui totsu(?) Thủy đột
St-11 氣舍 Qishe Abode of Qi qì shè gi sa 기사 ki sha(?) Khí xá
St-12 缺盆 Quepen Empty Basin quē pén gyeol bun 결분 ketsu bon Khuyết bồn
St-13 氣戶 Qihu Qi Door qì hù gi ho 기호 ki ko(?) Khí hộ
St-14 庫房(?) Kufang Storehouse kù fáng(?) go bang 고방 ko bō? Khố phòng
St-15 屋翳(?) Wuyi Room Screen wū yì(?) ok ye 옥예 o kuei? Ốc ế
St-16 膺窗(?) Yingchuang Breast Window yìng chuāng? eung chang 응창 yō sō? Ưng song
St-17 乳中(?) Ruzhong Middle of the Breast rǔ zhōng(?) yu jung 유중 nyū chū? Nhũ trung
St-18 乳根 Rugen Root of the Breast rǔ gēn yu geun 유근 nyū kon? Nhũ căn
St-19 不容(?) Burong Not Contained bù róng bul yong 불용 fu yō Bất dung "Uncontainable" refers to vomiting [1]
St-20 承满(?) Chengman Supporting Fullness chéng mǎn seng man 승만 shō man Thừa mãn
St-21 梁門(?) Liangmen Beam Gate liáng mén yang mun 양문 ryō mon Lương môn
St-22 關門 Guanmen Pass Gate guān mén gwan mun 관문 kan mon? Quan môn
St-23 太乙(?) Taiyi Supreme Unity tài yǐ(?) tae eul 태을 tai itsu(?) Thái ất
St-24 滑肉門(?) Huaroumen Slippery Flesh Gate huá ròu mén hwal yung mun 활육문 katsu niku mon Hoạt nhục môn
St-25 天樞 Tianshu Heaven's Pivot tiān shū cheon chu 천추 ten sū Thiên xu
St-26 外陵(?) Wailing Outer Mound wài líng(?) woe neung 외릉 gai ryō? Ngoại lăng
St-27 大巨(?) Daju The Great dà jù dae geo 대거 dai ko Đại cự
St-28 水道(?) Shuidao Water Passage shuǐ dào? su do 수도 sui do(?) Thủy đạo Left ST 28 = Baomen "Gate of Uterus"; Right ST 28 = Zihu "Child's Door - Sun Si Miao [1]
St-29 歸來 (归来) Guilai Return guī lái? gui rae 귀래 ki rai(?) Qui lai
St-30 氣沖 Qichong Rushing Qi qì chōng gi chung 기충 ki shō Khí xung
St-31 髀關 Biguan Thigh Gate bì guān bi gwan 비관 hi kan(?) Bễ quan
St-32 伏兔(?) Futu Crouching Rabbit fú tù bok to 복토 fuku to Phục thỏ
St-33 阴市(?) Yinshi Yin Market yīn shì(?) eum si 음시 in shi(?) Âm thị
St-34 梁丘(?) Liangqiu Ridge Mound liáng qīu yang gu 양구 ryō kyū Lương khâu
St-35 犊鼻(?) Dubi Calf's Nose dú bí dok bi 독비 toku bi Độc tị
St-36 足三里 Zusanli Leg Three Miles zú sān lǐ [jok] sam ni [족] 삼리 ashi san ri Túc tam lý
St-37 上巨虛 Shangjuxu Upper Great Void shàng jù xū sang geo heo 상거허 jō ko kyu Thượng cự hư
St-38 條口(?) Tiaokou Lines Opening tiáo kǒu(?) jo gu 조구 jō kō? Điều khẩu
St-39 下巨虛 Xiajuxu Lower Great Void xià jù xū ha geo heo 하거허 ge ko kyu? Hạ cự hư
St-40 豐隆 Fenglong Abundant Bulge fēng lóng pung nyung 풍륭 hō ryū Phong long
St-41 解谿 Jiexi Stream Divide jiě xī hae gye 해계 kai kei Giải khê
St-42 沖陽 Chongyang Rushing Yang chōng yáng chung yang 충양 shō yō Xung dương
St-43 陷谷(?) Xiangu Sunken Valley xiàn gǔ(?) ham gok 함곡 kan koku(?) Hãm cốc
St-44 内庭 Neiting Inner Courtyard nèi tíng nae jeong 내정 nai tei(?) Nội đình
St-45 厲兌 Lidui Strict Exchange lì duì ye tae 예태 rei da Lệ đoài