Point Name English Pinyin Han Geul 한글 Romaji Vietnamese Alternative names
LU-1 中府 Zhongfu Middle Palace zhōng fǔ jung bu 중부 chū fu Trung phủ
LU-2 雲門 Yunmen Cloud Gate yún mén un mun 운문 un mon? Vân môn
LU-3 天府(?) Tianfu Palace of Heaven tiān fǔ(?) cheon bu 천부 tem pu(?) Thiên phủ
LU-4 俠白(?) Xiabai Clasping the White xiá bái(?) hyeop baek 협백 kyō haku? Hiệp bạch
LU-5 尺澤 Chize Cubit Marsh chǐ zé cheok taek 척택 shaku taku Xích trạch
LU-6 孔最(?) Kongzui Maximum Opening kǒng zuì gong choe 공최 kō sai Khổng tối
LU-7 列缺 Lieque Broken Sequence liè quē yeol gyeol 열결 rek ketsu Liệt khuyết
LU-8 經渠 Jingqu Channel Gutter jīng qú gyeong geo 경거 kei kyo Kinh cừ
LU-9 太淵 Taiyuan Supreme Abyss tài yuān tae yeon 태연 tai en Thái uyên
LU-10 魚際 Yuji Fish Border yú jì eo jae 어재 gyo sai Ngư tế
LU-11 少商 Shaoshang Lesser Shang shào shāng so sang 소상 shō shō Thiếu thương