Point Pinyin English Han Geul 한글 Romaji Vietnamese Alternative names
Ren-1 會陰 huì yīn Yin Meeting hoe eum 회음 e in Hội âm
Ren-2 曲骨 qū gǔ Crooked Bone gok gol 곡골 kyok kotsu? Khúc cốt
Ren-3 中極 zhōng jí Middle Extremity jung geuk 중극 chū kyoku? Trung cực
Ren-4 關元 guān yuán Origin Pass gwan won 관원 kan gen Quan nguyên
Ren-5 石門(?) shí mén(?) Stone Gate seong mun 석문 seki mon(?) Thạch môn
Ren-6 氣海 qì hǎi Sea of Qi gi hae 기해 ki kai Khí hải
Ren-7 陰交 yīn jiāo Yin Intersection eum gyo 음교 in kō Âm giao
Ren-8 神闕 shén què Spirit Palace sin gwol 신궐 shin ketsu(?) Thần khuyết
Ren-9 水分(?) shuǐ fēn(?) Water Division su bun 수분 sui bun(?) Thủy phân
Ren-10 下脘 xià wǎn [or xià guǎn] Lower Epigastrium ha wan 하완 ge kan Hạ quản
Ren-11 建里(?) jiàn lǐ(?) Internal Foundation geol li 건리 ken ri(?) Kiến lý 健裡 jiàn lǐ
Ren-12 中脘 zhōng wǎn [or zhōng guǎn] Middle Epigastrium jung wan 중완 chū kan Trung quản
Ren-13 上脘 shàng wǎn [or shàng guǎn] Upper Epigastrium sang wan 상완 jo kan Thượng quản
Ren-14 巨闕(?) jù què(?) Great Palace geo gwol 거궐 ko ketsu(?) Cự khuyết
Ren-15 鳩尾(?) jiū wěi(?) Bird Tail gu mi 구미 kyū bi? Cưu vĩ
Ren-16 中庭(?) zhōng tíng(?) Central Courtyard jung jeong 중정 chū tei? Trung đình
Ren-17 膻中 shān zhōng Middle of the Chest dan jung 단중 dan chū Đản trung
Ren-18 玉堂(?) yù táng(?) Jade Hall ok dang 옥당 gyoku dō? Ngọc đường
Ren-19 紫宮(?) zǐ gōng(?) Violet Palace ja gung 자궁 shi kyū? Tử cung
Ren-20 華蓋 huá gài Splendid Cover hwa gae 화개 ko gai? Hoa cái ka gai[8]
Ren-21 璇璣 xuán jī Jade Rotator seon gi 선기 sen ki Toàn cơ
Ren-22 天突 tiān tū Heaven Projection cheon dol 천돌 ten totsu Thiên đột
Ren-23 廉泉 lián quán Lateral Spring yeom cheon 염천 ren sen Liêm tuyền
Ren-24 承漿 chéng jiāng Saliva Container seung jang 승장 shō shō Thừa tương